베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giao trách nhiệm" (1)
giao trách nhiệm

영어
동사to entrust
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
I entrust him with the responsibility.
관련 단어 "giao trách nhiệm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giao trách nhiệm" (1)
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
I entrust him with the responsibility.
